eyebrow pencil

eyebrow pencil

She uses an eyebrow pencil to fill in her brows.

Định nghĩa

Danh từ: Bút kẻ lông mày. Đây một loại mỹ phẩm dạng bút chì, được dùng để đậm hoặc tạo dáng cho lông mày, giúp chúng trông nét đầy đặn hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng bút kẻ lông mày để lấp đầy những vùng lông mày thưa.)
  • (Tôi đã mua một cây bút kẻ lông mày mới với tông màu phù hợp với màu tóc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply eyebrow pencil": thoa/kẻ bút kẻ lông mày.
    • She carefully applies eyebrow pencil to create a natural arch. ( ấy cẩn thận kẻ bút kẻ lông mày để tạo một đường cong tự nhiên.)
  • "eyebrow pencil in [color]": bút kẻ lông mày màu [màu sắc].
    • I prefer an eyebrow pencil in taupe for a subtle look. (Tôi thích bút kẻ lông mày màu xám nâu để có vẻ ngoài tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyebrow (n): lông mày.
    • She has thick eyebrows. ( ấy lông mày dày.)
  • Eyebrow powder (n): phấn kẻ lông mày (một dạng mỹ phẩm khác cho lông mày).
  • Eyebrow gel (n): gel kẻ lông mày.
  • Eyebrow pencil sharpener (n): đồ gọt bút kẻ lông mày.
Từ đồng nghĩa
  • Eyebrow liner: kẻ lông mày (thường chỉ các sản phẩm dạng lỏng hoặc gel).
  • Brow pencil: bút kẻ lông mày (cách gọi ngắn gọn, thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in (eyebrows): lấp đầy lông mày (thường dùng với bút kẻ).
    • I always fill in my eyebrows with an eyebrow pencil before going out. (Tôi luôn lấp đầy lông mày bằng bút kẻ lông mày trước khi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "eyebrow pencil". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "eyebrow": - Raise eyebrows: làm người khác ngạc nhiên hoặc phản đối. - Her choice of eyebrow pencil raised eyebrows among her friends. (Lựa chọn bút kẻ lông mày của ấy khiến bạn bè ngạc nhiên.)